假仁假义
Phồn thể: 假仁假義
jiǎ rén jiǎ yì
Âm Hán Việt: giả nhân giả nghĩa
1.đạo đức giả
2.giả vờ đạo đức
hypocrisy · pretended righteousness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác