倾泻
Phồn thể: 傾瀉
qīng xiè
Âm Hán Việt: khuynh tả
1.đổ xuống ào ào
to pour down in torrents
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 傾瀉
qīng xiè
Âm Hán Việt: khuynh tả
1.đổ xuống ào ào
to pour down in torrents
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác