倾吐衷肠
Phồn thể: 傾吐衷腸
qīng tǔ zhōng cháng
Âm Hán Việt: khuynh thổ trung tràng
1.trút bầu tâm sự
2.dốc hết lòng mình
3.nói ra hết những gì trong lòng
to pour out (emotions) · to pour one's heart out · to say everything that is on one's mind
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác