债
Phồn thể: 債
zhài
Âm Hán Việt: trái
HSK 7-9lượng từ 笔
1.nợ
debt
danh từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 債
zhài
Âm Hán Việt: trái
1.nợ
debt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác