倭黑猩猩
wō hēi xīng xing
Âm Hán Việt: oa hắc tinh tinh
1.bonobo
2.tinh tinh lùn
bonobo · pygmy chimpanzee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwō hēi xīng xing
Âm Hán Việt: oa hắc tinh tinh
1.bonobo
2.tinh tinh lùn
bonobo · pygmy chimpanzee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác