倒海翻江
dǎo hǎi fān jiāng
Âm Hán Việt: đảo hải phiên giang
1.xem 翻江倒海
see 翻江倒海
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdǎo hǎi fān jiāng
Âm Hán Việt: đảo hải phiên giang
1.xem 翻江倒海
see 翻江倒海
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác