倒持太阿
dào chí Tài ē
Âm Hán Việt: đáo trì thái a
variant of 倒持泰阿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdào chí Tài ē
Âm Hán Việt: đáo trì thái a
variant of 倒持泰阿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác