倒抽一口气
Phồn thể: 倒抽一口氣
dào chōu yī kǒu qì
Âm Hán Việt: đáo trừu nhất khẩu khí
1.hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.)
to gasp (in surprise, dismay, fright etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác