倒戈卸甲
dǎo gē xiè jiǎ
Âm Hán Việt: đảo qua tá giáp
1.hạ vũ khí đầu hàng
to lay down arms
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdǎo gē xiè jiǎ
Âm Hán Việt: đảo qua tá giáp
1.hạ vũ khí đầu hàng
to lay down arms
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác