倒吸一口凉气
Phồn thể: 倒吸一口涼氣
dào xī yī kǒu liáng qì
Âm Hán Việt: đáo hấp nhất khẩu lương khí
1.hít vào một hơi vì kinh ngạc hoặc sốc...
2.cảm thấy lạnh sống lưng
3.dựng tóc gáy
to gasp (with amazement or shock etc) · to feel a chill run down one's spine · to have one's hairs stand on end
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác