倒反天罡
dào fǎn tiān gāng
Âm Hán Việt: đáo phản thiên cương
variant of 倒反天纲
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdào fǎn tiān gāng
Âm Hán Việt: đáo phản thiên cương
variant of 倒反天纲
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác