俯首称臣
Phồn thể: 俯首稱臣
fǔ shǒu chēng chén
Âm Hán Việt: phủ thủ xưng thần
1.cúi đầu xưng thần (thành ngữ)
2.đầu hàng
to bow before (idiom) · to capitulate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác