俯首帖耳
fǔ shǒu tiē ěr
Âm Hán Việt: phủ thủ thiếp nhĩ
1.đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời
2.nghe lời răm rắp
bowed head and ears glued (idiom); docile and obedient · at sb's beck and call
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác