修车
Phồn thể: 修車
xiū chē
Âm Hán Việt: tu xa
HSK 6
1.sửa xe đạp (ô tô, v.v.)
to repair a bike (car etc)
động từđộng từdanh từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác