修
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Xiū
Âm Hán Việt: tu
HSK 4
1.họ Xiū
surname Xiu
động từbộ 亻
xiū
Âm Hán Việt: tu
HSK 4
1.trang trí
2.tô điểm
3.sửa chữa
4.xây dựng
5.viết
6.trau dồi
7.học
8.theo học (một lớp)
to decorate · to embellish · to repair · to build · to write · to cultivate · to study · to take (a class)
động từbộ 亻
xiū
Âm Hán Việt: tu
HSK 4
1.biến thể của 修
variant of 修
động từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác