俭以养廉
Phồn thể: 儉以養廉
jiǎn yǐ yǎng lián
Âm Hán Việt: kiệm dĩ dưỡng liêm
1.(thành ngữ) tiết kiệm giúp liêm khiết
(idiom) frugality makes honesty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác