信赖区间
Phồn thể: 信賴區間
xìn lài qū jiān
Âm Hán Việt: tín lại khu gian
1.(thống kê) khoảng tin cậy
(statistics) confidence interval
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác