信誓旦旦
xìn shì dàn dàn
Âm Hán Việt: tín thệ đán đán
1.thề nguyền trang trọng
to make a solemn vow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxìn shì dàn dàn
Âm Hán Việt: tín thệ đán đán
1.thề nguyền trang trọng
to make a solemn vow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác