信用风险
Phồn thể: 信用風險
xìn yòng fēng xiǎn
Âm Hán Việt: tín dụng phong hiểm
1.rủi ro tín dụng
credit risk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 信用風險
xìn yòng fēng xiǎn
Âm Hán Việt: tín dụng phong hiểm
1.rủi ro tín dụng
credit risk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác