信用证券
Phồn thể: 信用證券
xìn yòng zhèng quàn
Âm Hán Việt: tín dụng chứng khoán
lượng từ 张
1.công cụ tín dụng
2.thư tín dụng
3.xem thêm 信用证
4.Lượng 张
instrument of credit · letter of credit · see also 信用证
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác