信息系统
Phồn thể: 信息系統
xìn xī xì tǒng
Âm Hán Việt: tín tức hệ thống
1.hệ thống thông tin
information system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 信息系統
xìn xī xì tǒng
Âm Hán Việt: tín tức hệ thống
1.hệ thống thông tin
information system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác