信息灵通
Phồn thể: 信息靈通
xìn xi líng tōng
Âm Hán Việt: tín tức linh thông
1.xem 消息灵通
see 消息灵通
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 信息靈通
xìn xi líng tōng
Âm Hán Việt: tín tức linh thông
1.xem 消息灵通
see 消息灵通
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác