信息时代
Phồn thể: 信息時代
xìn xī shí dài
Âm Hán Việt: tín tức thời đại
1.thời đại thông tin
information age
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 信息時代
xìn xī shí dài
Âm Hán Việt: tín tức thời đại
1.thời đại thông tin
information age
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác