信号处理
Phồn thể: 信號處理
xìn hào chǔ lǐ
Âm Hán Việt: tín hiệu xử lý
1.xử lý tín hiệu
signal processing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 信號處理
xìn hào chǔ lǐ
Âm Hán Việt: tín hiệu xử lý
1.xử lý tín hiệu
signal processing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác