保驾护航
Phồn thể: 保駕護航
bǎo jià hù háng
Âm Hán Việt: bảo giá hộ hàng
1.(thành ngữ) bảo vệ (cái gì)
2.bảo hộ (cái gì)
(idiom) to safeguard (sth) · to protect (sth)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác