保障监督
Phồn thể: 保障監督
bǎo zhàng jiān dū
Âm Hán Việt: bảo chướng giam đốc
1.biện pháp bảo vệ
safeguards
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 保障監督
bǎo zhàng jiān dū
Âm Hán Việt: bảo chướng giam đốc
1.biện pháp bảo vệ
safeguards
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác