保暖内衣
Phồn thể: 保暖內衣
bǎo nuǎn nèi yī
Âm Hán Việt: bảo noãn nội y
1.đồ lót giữ nhiệt
thermal underwear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 保暖內衣
bǎo nuǎn nèi yī
Âm Hán Việt: bảo noãn nội y
1.đồ lót giữ nhiệt
thermal underwear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác