保护主义
Phồn thể: 保護主義
bǎo hù zhǔ yì
Âm Hán Việt: bảo hộ chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bảo hộ
protectionism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 保護主義
bǎo hù zhǔ yì
Âm Hán Việt: bảo hộ chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bảo hộ
protectionism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác