保卫祖国
Phồn thể: 保衛祖國
bǎo wèi zǔ guó
Âm Hán Việt: bảo vệ tổ quốc
1.bảo vệ tổ quốc
to defend one's country
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 保衛祖國
bǎo wèi zǔ guó
Âm Hán Việt: bảo vệ tổ quốc
1.bảo vệ tổ quốc
to defend one's country
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác