保加利亚
Phồn thể: 保加利亞
Bǎo jiā lì yà
Âm Hán Việt: bảo gia lợi á
1.Bulgaria
Bulgaria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 保加利亞
Bǎo jiā lì yà
Âm Hán Việt: bảo gia lợi á
1.Bulgaria
Bulgaria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác