俗名
sú míng
Âm Hán Việt: tục danh
1.tên thông tục
2.tên thế (của tu sĩ)
vernacular name · lay name (of a priest)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác