俄罗斯轮盘
Phồn thể: 俄羅斯輪盤
É luó sī lún pán
Âm Hán Việt: nga la tư luân bàn
1.Trò roulette Nga
Russian roulette
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 俄羅斯輪盤
É luó sī lún pán
Âm Hán Việt: nga la tư luân bàn
1.Trò roulette Nga
Russian roulette
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác