俄罗斯族
Phồn thể: 俄羅斯族
É luó sī zú
Âm Hán Việt: nga la tư tộc
1.Nhóm dân tộc Nga (ở đông bắc Trung Quốc và Tân Cương, v.v.)
2.Quốc tịch Nga
3.Người Nga (của Nga)
Russian ethnic minority in China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác