俄罗斯方块
Phồn thể: 俄羅斯方塊
É luó sī Fāng kuài
Âm Hán Việt: nga la tư phương khối
1.Trò chơi xếp gạch Tetris (trò chơi điện tử)
Tetris (video game)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác