俄狄浦斯期
é dí pǔ sī qī
Âm Hán Việt: nga địch phổ tư kỳ
1.giai đoạn oedipus (tâm lý học)
oedipal phase (psychology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác