侵蚀作用
Phồn thể: 侵蝕作用
qīn shí zuò yòng
Âm Hán Việt: xâm thực tác dụng
1.xói mòn
erosion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 侵蝕作用
qīn shí zuò yòng
Âm Hán Việt: xâm thực tác dụng
1.xói mòn
erosion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác