侮
wǔ
Âm Hán Việt: vũ
1.lăng mạ
2.chế nhạo
3.sỉ nhục
to insult · to ridicule · to disgrace
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwǔ
Âm Hán Việt: vũ
1.lăng mạ
2.chế nhạo
3.sỉ nhục
to insult · to ridicule · to disgrace
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác