侬
Phồn thể: 儂
nóng
Âm Hán Việt: nùng
1.bạn (phương ngữ Ngô)
2.tôi (văn học)
you (Wu dialect) · I, me (classical)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác