侨务委员会
Phồn thể: 僑務委員會
Qiáo wù Wěi yuán huì
Âm Hán Việt: kiều vụ uỷ viên hội
1.Hội đồng Công tác Hoa kiều, Đài Loan
Overseas Chinese Affairs Council, Taiwan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác