侥幸心理
Phồn thể: 僥倖心理
jiǎo xìng xīn lǐ
Âm Hán Việt: kiểu hãnh tâm lý
1.tin vào may mắn
2.suy nghĩ mong muốn
trusting to luck · wishful thinking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác