依然故我
yī rán gù wǒ
Âm Hán Việt: y nhiên cố ngã
1.là con người cũ của mình (thành ngữ)
2.không thay đổi
3.(mỉa mai) bảo thủ
to be one's old self (idiom) · to be unchanged · (derog.) to be stuck in one's ways
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác