依地酸二钴
Phồn thể: 依地酸二鈷
yī dì suān èr gǔ
Âm Hán Việt: y địa toan nhị cổ
1.kelocyanor
kelocyanor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 依地酸二鈷
yī dì suān èr gǔ
Âm Hán Việt: y địa toan nhị cổ
1.kelocyanor
kelocyanor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác