供油系统
Phồn thể: 供油系統
gōng yóu xì tǒng
Âm Hán Việt: cung dầu hệ thống
1.hệ thống cung cấp nhiên liệu
2.hệ thống bôi trơn
fuel supply system · lubricating system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác