侃
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
kǎn
Âm Hán Việt: khản
1.ngay thẳng và trung thực
2.vui vẻ
3.tán gẫu
4.khoa trương
5.nói chuyện trôi chảy
upright and honest · cheerful · to chat idly · to boast · to talk smoothly
kǎn
Âm Hán Việt: khản
1.biến thể cũ của 侃
old variant of 侃
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác