使用条款
Phồn thể: 使用條款
shǐ yòng tiáo kuǎn
Âm Hán Việt: sử dụng điều khoản
1.điều khoản sử dụng
terms of use
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 使用條款
shǐ yòng tiáo kuǎn
Âm Hán Việt: sử dụng điều khoản
1.điều khoản sử dụng
terms of use
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác