使徒行传
Phồn thể: 使徒行傳
Shǐ tú Xíng Zhuàn
Âm Hán Việt: sử đồ hàng truyền
1.Công Vụ Các Sứ Đồ (Tân Ước)
Acts of the Apostles (New Testament)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác