佳宾
Phồn thể: 佳賓
jiā bīn
Âm Hán Việt: giai tân
1.biến thể của 嘉宾
variant of 嘉宾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 佳賓
jiā bīn
Âm Hán Việt: giai tân
1.biến thể của 嘉宾
variant of 嘉宾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác