佬
lǎo
Âm Hán Việt: lão
1.nam
2.đàn ông (tiếng Quảng Đông)
male · man (Cantonese)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclǎo
Âm Hán Việt: lão
1.nam
2.đàn ông (tiếng Quảng Đông)
male · man (Cantonese)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác