你追我赶
Phồn thể: 你追我趕
nǐ zhuī wǒ gǎn
Âm Hán Việt: nễ truy ngã cản
1.hơn thua thân thiện
2.cố gắng bắt kịp
friendly one-upmanship · to try to emulate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác