你死我活
nǐ sǐ wǒ huó
Âm Hán Việt: nễ tử ngã hoạt
1.nghĩa đen: bạn chết, tôi sống (thành ngữ); kẻ thù không đội trời chung
2.hai bên không thể cùng tồn tại
lit. you die, I live (idiom); irreconcilable adversaries · two parties cannot coexist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác